Nghĩa
Đường nét hoặc sự khác biệt sắc nét, có thể nhìn thấy rõ.
Giải thích
Diễn tả màu sắc, hình dạng, chữ viết hoặc ký ức phân biệt rõ với xung quanh, không bị mờ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả màu sắc, hình dạng, chữ viết hoặc ký ức phân biệt rõ với xung quanh, không bị mờ.
Nghĩa chính 1
Đường nét hoặc sự khác biệt sắc nét, có thể nhìn thấy rõ.
Ví dụ
-
雨上がりの空に虹がくっきり見えた。
Một cầu vồng hiện lên rõ nét trên bầu trời sau mưa.
-
解像度を上げると、小さな文字までくっきり映る。
Khi tăng độ phân giải, ngay cả chữ nhỏ cũng hiển thị rõ nét.
-
十年前の出来事なのに、その日の景色がくっきりと記憶に残っている。
Dù là chuyện mười năm trước, cảnh vật ngày ấy vẫn in rõ trong ký ức.
Cách kết hợp thường dùng
-
くっきり見える
nhìn thấy rõ nét
-
輪郭がくっきりする
đường nét trở nên rõ
-
くっきり記憶に残る
in rõ trong ký ức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ độ rõ nét về thị giác, cách dùng được mở rộng sang sự rõ ràng của ký ức hoặc khác biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「くっきり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体が丈夫で、筋力が強い。
- 経済・仕事・生活などで、解決が難しい苦しい状況。
- 見落とす場所がないよう、隅々まで及ぶさま。
- 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
Giải thích: 「くっきり」 thường dùng trong cụm 「くっきり見える」(nhìn thấy rõ nét).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
