benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「茎」

Cách đọc
くき
Từ loại
noun

Nghĩa

Bộ phận của cây nối rễ với lá hoặc hoa và nâng đỡ cơ thể cây.

Giải thích

Cơ quan thon dài vận chuyển nước và dinh dưỡng, đồng thời đỡ lá, hoa và quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cơ quan thon dài vận chuyển nước và dinh dưỡng, đồng thời đỡ lá, hoa và quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Bộ phận của cây nối rễ với lá hoặc hoa và nâng đỡ cơ thể cây.

Ví dụ

  1. 花の茎を斜めに切って水へ挿した。

    Tôi cắt chéo cuống hoa rồi cắm vào nước.

  2. 強風で細い茎が折れた。

    Thân cây mảnh bị gãy vì gió mạnh.

  3. 茎の中を水分が上へ運ばれる。

    Nước được vận chuyển lên trên qua thân cây.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花の茎

    cuống hoa

  • 茎が伸びる

    thân cây vươn dài

  • 地下茎

    thân ngầm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ cơ quan thực vật có chức năng khác với rễ và lá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「茎(くき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
  2. 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
  3. 体が丈夫で、筋力が強い。
  4. 経済・仕事・生活などで、解決が難しい苦しい状況。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。

Giải thích: 「茎」 thường dùng trong cụm 「花の茎」(cuống hoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1