Nghĩa
Bộ phận của cây nối rễ với lá hoặc hoa và nâng đỡ cơ thể cây.
Giải thích
Cơ quan thon dài vận chuyển nước và dinh dưỡng, đồng thời đỡ lá, hoa và quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cơ quan thon dài vận chuyển nước và dinh dưỡng, đồng thời đỡ lá, hoa và quả.
Nghĩa chính 1
Bộ phận của cây nối rễ với lá hoặc hoa và nâng đỡ cơ thể cây.
Ví dụ
-
花の茎を斜めに切って水へ挿した。
Tôi cắt chéo cuống hoa rồi cắm vào nước.
-
強風で細い茎が折れた。
Thân cây mảnh bị gãy vì gió mạnh.
-
茎の中を水分が上へ運ばれる。
Nước được vận chuyển lên trên qua thân cây.
Cách kết hợp thường dùng
-
花の茎
cuống hoa
-
茎が伸びる
thân cây vươn dài
-
地下茎
thân ngầm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cơ quan thực vật có chức năng khác với rễ và lá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「茎(くき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
- 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
- 体が丈夫で、筋力が強い。
- 経済・仕事・生活などで、解決が難しい苦しい状況。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
Giải thích: 「茎」 thường dùng trong cụm 「花の茎」(cuống hoa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
