Nghĩa
Đoạn đường, đường sắt hoặc tuyến được giới hạn giữa hai điểm.
Giải thích
Chủ yếu chỉ đoạn quy định của tuyến; trong toán học chỉ phạm vi giá trị liên tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ đoạn quy định của tuyến; trong toán học chỉ phạm vi giá trị liên tục.
Nghĩa chính 1
Đoạn đường, đường sắt hoặc tuyến được giới hạn giữa hai điểm.
Ví dụ
-
工事のため駅間の一部区間が運休する。
Một đoạn giữa các ga tạm ngừng hoạt động vì thi công.
-
この区間では速度を落として走行する。
Hãy giảm tốc khi đi trong đoạn này.
Cách kết hợp thường dùng
-
運休区間
đoạn ngừng chạy
-
一区間の料金
giá vé một chặng
Nghĩa khác 2
Trong trục số, phạm vi nằm giữa hai đầu mút.
Ví dụ
-
関数が増加する区間を求めなさい。
Tìm khoảng mà hàm số tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
閉区間
khoảng đóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt phần của tuyến giao thông và khoảng toán học bằng thuật ngữ chuyên môn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区間(くかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。
- 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
- 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
- 体が丈夫で、筋力が強い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。
Giải thích: 「区間」 thường dùng trong cụm 「運休区間」(đoạn ngừng chạy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
