benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「区間」

Cách đọc
くかん
Từ loại
noun

Nghĩa

Đoạn đường, đường sắt hoặc tuyến được giới hạn giữa hai điểm.

Giải thích

Chủ yếu chỉ đoạn quy định của tuyến; trong toán học chỉ phạm vi giá trị liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ đoạn quy định của tuyến; trong toán học chỉ phạm vi giá trị liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đoạn đường, đường sắt hoặc tuyến được giới hạn giữa hai điểm.

Ví dụ

  1. 工事のため駅間の一部区間が運休する。

    Một đoạn giữa các ga tạm ngừng hoạt động vì thi công.

  2. この区間では速度を落として走行する。

    Hãy giảm tốc khi đi trong đoạn này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 運休区間

    đoạn ngừng chạy

  • 一区間の料金

    giá vé một chặng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Trong trục số, phạm vi nằm giữa hai đầu mút.

Ví dụ

  1. 関数が増加する区間を求めなさい。

    Tìm khoảng mà hàm số tăng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 閉区間

    khoảng đóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt phần của tuyến giao thông và khoảng toán học bằng thuật ngữ chuyên môn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「区間(くかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。
  2. 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
  3. 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
  4. 体が丈夫で、筋力が強い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。

Giải thích: 「区間」 thường dùng trong cụm 「運休区間」(đoạn ngừng chạy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1