benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「区画」

Cách đọc
くかく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Phân chia đất hoặc không gian; cũng chỉ một phần đã được chia ra.

Giải thích

Chỉ phạm vi được phân chia bằng ranh giới hoặc hành vi phân chia như vậy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phạm vi được phân chia bằng ranh giới hoặc hành vi phân chia như vậy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Phân chia đất hoặc không gian; cũng chỉ một phần đã được chia ra.

Ví dụ

  1. 畑を小さく区画して、家庭菜園として貸し出した。

    Người ta chia ruộng thành các ô nhỏ rồi cho thuê làm vườn gia đình.

  2. 隣の区画では、すでに工事が始まっている。

    Lô đất bên cạnh đã bắt đầu thi công.

  3. 駐車場の区画を示す線を、白く塗り直した。

    Các vạch chia ô trong bãi đỗ xe được sơn lại màu trắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 土地を区画する

    phân chia đất

  • 隣の区画

    lô bên cạnh

  • 区画を分ける

    chia các khu

Điểm cần lưu ý khi dùng

土地を区画する là hành vi phân chia, 隣の区画 là phần đã chia. Chú trọng việc làm rõ ranh giới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「区画(くかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 土地や空間を区切ること。また、区切られた一つの部分。
  2. 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。
  3. 植物で根と葉・花をつなぎ、体を支える部分。
  4. 輪郭や違いが鮮明で、はっきり見えるさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 土地や空間を区切ること。また、区切られた一つの部分。

Giải thích: 「区画」 thường dùng trong cụm 「土地を区画する」(phân chia đất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1