Nghĩa
Câu hỏi buộc người nghe suy nghĩ đáp án để thử kiến thức hoặc suy luận.
Giải thích
Được đưa ra trong giải trí, học tập hay chương trình và yêu cầu đoán đúng đáp án.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được đưa ra trong giải trí, học tập hay chương trình và yêu cầu đoán đúng đáp án.
Nghĩa chính 1
Câu hỏi buộc người nghe suy nghĩ đáp án để thử kiến thức hoặc suy luận.
Ví dụ
-
授業の最後に復習用のクイズが出された。
Cuối giờ học có một câu đố ôn tập.
-
家族でテレビのクイズ番組を見た。
Cả nhà xem chương trình đố vui trên truyền hình.
-
このクイズは言葉の意味を考えると答えられる。
Hiểu nghĩa của từ thì sẽ trả lời được câu đố này.
Cách kết hợp thường dùng
-
クイズに答える
trả lời câu đố
-
クイズを出す
ra câu đố
-
クイズ番組
chương trình đố vui
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có tính giải trí hơn câu hỏi thi nhưng cũng dùng để kiểm tra nội dung đã học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「クイズ」の意味として最も近いものを選んでください。
- くじを引いて、当たり外れや順番などを決めること。
- 土地や空間を区切ること。また、区切られた一つの部分。
- 知識や推理を試すために、答えを考えさせる問題。
- 道路・鉄道・経路などを二地点で区切った範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 知識や推理を試すために、答えを考えさせる問題。
Giải thích: 「クイズ」 thường dùng trong cụm 「クイズに答える」(trả lời câu đố).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
