Nghĩa
Không dễ nhượng đối phương, kiên trì hỏi hoặc chống đỡ.
Giải thích
Diễn tả không rút ngay khi bị từ chối mà bám riết đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả không rút ngay khi bị từ chối mà bám riết đối phương.
Nghĩa chính 1
Không dễ nhượng đối phương, kiên trì hỏi hoặc chống đỡ.
Ví dụ
-
記者は曖昧な説明に納得せず、担当者に食い下がった。
Không hài lòng lời giải thích mơ hồ, phóng viên bám hỏi người phụ trách.
-
一度は断られたが、条件を変えられないかと食い下がった。
Dù bị từ chối một lần, tôi vẫn hỏi dai liệu có đổi điều kiện không.
-
若い選手は強豪相手に最後まで食い下がり、接戦に持ち込んだ。
Vận động viên trẻ bám đuổi đối thủ mạnh đến cuối, tạo trận đấu sít sao.
Cách kết hợp thường dùng
-
粘り強く食い下がる
kiên trì bám riết
-
質問して食い下がる
bám hỏi
-
相手に食い下がる
bám riết đối phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng 相手に食い下がる chỉ sự bền bỉ trong hỏi hoặc đàm phán. Có thể phê phán dai dẳng hoặc đánh giá tinh thần không bỏ cuộc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「食い下がる(くいさがる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に簡単には譲らず、粘り強く問い続けたり対抗したりする。
- 知識や推理を試すために、答えを考えさせる問題。
- くじを引いて、当たり外れや順番などを決めること。
- 土地や空間を区切ること。また、区切られた一つの部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手に簡単には譲らず、粘り強く問い続けたり対抗したりする。
Giải thích: 「食い下がる」 thường dùng trong cụm 「粘り強く食い下がる」(kiên trì bám riết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
