Nghĩa
Đi xuyên dưới vật hoặc qua chỗ hẹp được vây quanh.
Giải thích
Từ đi dưới hoặc qua chỗ hẹp, cũng dùng cho né giám sát và vượt khủng hoảng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ đi dưới hoặc qua chỗ hẹp, cũng dùng cho né giám sát và vượt khủng hoảng.
Nghĩa chính 1
Đi xuyên dưới vật hoặc qua chỗ hẹp được vây quanh.
Ví dụ
-
頭を下げて低い門を潜ると、小さな庭に出た。
Cúi đầu chui qua cổng thấp, tôi ra khu vườn nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
門を潜る
chui qua cổng
Nghĩa khác 2
Luồn qua kẽ hở để không bị giám sát hoặc hạn chế bắt lại.
Ví dụ
-
物語の主人公は、見張りの目を潜って城を抜け出した。
Nhân vật chính lách mắt lính gác, thoát khỏi thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
監視の目を潜る
lách mắt giám sát
Nghĩa khác 3
Trải qua và vượt nguy hiểm, khó khăn.
Ví dụ
-
彼は幾度もの危機を潜り、仲間と事業を守ってきた。
Anh ấy vượt nhiều khủng hoảng, cùng bạn bảo vệ sự nghiệp.
Cách kết hợp thường dùng
-
修羅場を潜る
trải qua cảnh hiểm nghèo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đọc là くぐる, thường viết kana. を trong 門を潜る chỉ nơi đi qua. Phân biệt với cách đọc もぐる của cùng chữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「潜る(くぐる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 接合部や歯車などが正しくかみ合わない。
- 物の下や、囲まれた狭い所を通り抜ける。
- ひもや硬い物などが、強く押されて皮膚や物の内部に入り込む。
- 相手に簡単には譲らず、粘り強く問い続けたり対抗したりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物の下や、囲まれた狭い所を通り抜ける。
Giải thích: 「潜る」 thường dùng trong cụm 「門を潜る」(chui qua cổng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
