Nghĩa
Ranh giới chia văn bản hoặc lời nói thành phần.
Giải thích
Chỉ ranh giới trong nội dung liên tục và thời điểm thích hợp tạm kết thúc hoạt động đang tiến hành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ ranh giới trong nội dung liên tục và thời điểm thích hợp tạm kết thúc hoạt động đang tiến hành.
Nghĩa chính 1
Ranh giới chia văn bản hoặc lời nói thành phần.
Ví dụ
-
意味の区切りごとに文を読んだ。
Tôi đọc câu theo từng cụm nghĩa.
-
長い演説に適当な区切りを入れる。
Chèn khoảng ngắt thích hợp vào bài diễn văn dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
文の区切り
ranh giới câu
-
区切りを入れる
chèn điểm ngắt
Nghĩa khác 2
Mốc khi công việc hoặc cuộc sống hoàn tất một giai đoạn.
Ví dụ
-
十周年を仕事の区切りとして退職した。
Tôi lấy mốc mười năm làm điểm kết thúc công việc và nghỉ hưu.
Cách kết hợp thường dùng
-
一つの区切り
một cột mốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải đường kẻ vật lý, từ này chỉ ranh giới phân đoạn nội dung hoặc tiến trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区切り(くぎり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の下や、囲まれた狭い所を通り抜ける。
- 文章・話などを分ける切れ目。
- 接合部や歯車などが正しくかみ合わない。
- ひもや硬い物などが、強く押されて皮膚や物の内部に入り込む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文章・話などを分ける切れ目。
Giải thích: 「区切り」 thường dùng trong cụm 「文の区切り」(ranh giới câu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
