benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「駆動」

Cách đọc
くどう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Truyền động lực để làm máy hoặc bộ phận chuyển động.

Giải thích

Lực từ động cơ truyền đến bánh xe hoặc thiết bị và làm cơ cấu hoạt động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lực từ động cơ truyền đến bánh xe hoặc thiết bị và làm cơ cấu hoạt động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Truyền động lực để làm máy hoặc bộ phận chuyển động.

Ví dụ

  1. この車は前輪をモーターで駆動する。

    Xe này dùng mô-tơ dẫn động bánh trước.

  2. 駆動装置の異常で機械が停止した。

    Máy dừng vì hệ thống truyền động bất thường.

  3. 太陽電池でポンプを駆動する実験を行う。

    Thí nghiệm dùng pin mặt trời chạy máy bơm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 四輪駆動

    dẫn động bốn bánh

  • 駆動力

    lực truyền động

  • 駆動装置

    thiết bị dẫn động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ kỹ thuật chỉ vận hành phần tử máy bằng động lực, không phải tạo động cơ tâm lý cho con người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「駆動(くどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文章・話などを分ける切れ目。
  2. 物の下や、囲まれた狭い所を通り抜ける。
  3. 動力を伝えて機械や部品を動かすこと。
  4. 接合部や歯車などが正しくかみ合わない。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 動力を伝えて機械や部品を動かすこと。

Giải thích: 「駆動」 thường dùng trong cụm 「四輪駆動」(dẫn động bốn bánh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1