Nghĩa
Gỗ hoặc vật bị mục và mất hình dạng hay độ bền.
Giải thích
Lấy sự mục nát vật chất làm trung tâm, từ này còn dùng ẩn dụ cho tài năng bị chôn vùi hoặc ký ức phai mất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Lấy sự mục nát vật chất làm trung tâm, từ này còn dùng ẩn dụ cho tài năng bị chôn vùi hoặc ký ức phai mất.
Nghĩa chính 1
Gỗ hoặc vật bị mục và mất hình dạng hay độ bền.
Ví dụ
-
雨ざらしの木材が朽ちる前に交換した。
Chúng tôi thay gỗ phơi mưa trước khi nó mục nát.
Cách kết hợp thường dùng
-
木が朽ちる
gỗ mục
Nghĩa khác 2
Kết thúc cuộc đời mà tài năng không được công nhận.
Ví dụ
-
才能を認められず地方で朽ちることを恐れた。
Anh ấy sợ sẽ chết mòn ở địa phương mà tài năng không được công nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
無名のまま朽ちる
chết trong vô danh
Nghĩa khác 3
Dần bị mọi người lãng quên theo thời gian.
Ví dụ
-
功績が歴史の中で朽ちることはない。
Công lao ấy sẽ không phai mục trong lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
記憶とともに朽ちる
phai cùng ký ức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt theo đối tượng sự mục nát của vật và nghĩa bóng về cuộc đời hoặc ký ức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朽ちる(くちる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 木や物が腐って形や強さを失う。
- 実行の伴わない、言葉だけの発言。
- 言葉や話しぶりに含まれる本当の意図を察すること。
- ある人や話がよい方向に受け入れられるよう、第三者として一言添えて助けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 木や物が腐って形や強さを失う。
Giải thích: 「朽ちる」 thường dùng trong cụm 「木が朽ちる」(gỗ mục).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
