Nghĩa
Đánh đuổi và loại bỏ kẻ địch hoặc điều gây hại.
Giải thích
Từ việc loại địch về quân sự, nghĩa mở rộng sang loại trừ triệt để sâu hại hoặc công nghệ cũ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ việc loại địch về quân sự, nghĩa mở rộng sang loại trừ triệt để sâu hại hoặc công nghệ cũ.
Nghĩa chính 1
Đánh đuổi và loại bỏ kẻ địch hoặc điều gây hại.
Ví dụ
-
艦隊は領海から敵船を駆逐した。
Hạm đội đánh đuổi tàu địch khỏi lãnh hải.
-
農家は畑の害虫を駆逐する方法を試した。
Nông dân thử phương pháp diệt sâu hại trên đồng.
-
新製品が旧式機械を市場から駆逐した。
Sản phẩm mới đẩy máy móc cũ khỏi thị trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
敵を駆逐する
đánh đuổi kẻ địch
-
害虫駆逐
diệt trừ sâu hại
-
市場から駆逐される
bị loại khỏi thị trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ di chuyển, từ này loại bỏ triệt để đối tượng không mong muốn khỏi một phạm vi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「駆逐(くちく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 木や物が腐って形や強さを失う。
- 敵や害になるものを追い払い、取り除くこと。
- 実行の伴わない、言葉だけの発言。
- 言葉や話しぶりに含まれる本当の意図を察すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 敵や害になるものを追い払い、取り除くこと。
Giải thích: 「駆逐」 thường dùng trong cụm 「敵を駆逐する」(đánh đuổi kẻ địch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
