benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「首輪」

Cách đọc
くびわ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vòng cổ được đeo quanh cổ động vật để nhận dạng, giữ lại, huấn luyện, v.v.

Giải thích

Chủ yếu chỉ vòng đeo cổ cho chó, mèo và đôi khi cũng chỉ đồ trang sức dạng vòng ôm sát cổ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ vòng đeo cổ cho chó, mèo và đôi khi cũng chỉ đồ trang sức dạng vòng ôm sát cổ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vòng cổ được đeo quanh cổ động vật để nhận dạng, giữ lại, huấn luyện, v.v.

Ví dụ

  1. 迷子に備えて犬の首輪に連絡先を付けた。

    Gắn thông tin liên lạc vào vòng cổ của chó để phòng khi nó đi lạc.

  2. 成長に合わせて猫の首輪を調整する。

    Điều chỉnh vòng cổ cho mèo theo sự phát triển của chúng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 犬の首輪

    Vòng cổ của chó

  • 首輪を付ける

    Đeo vòng cổ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một chiếc vòng tròn được gắn chặt vào cổ.

Ví dụ

  1. 舞台衣装には金色の首輪が組み合わされていた。

    Trang phục sân khấu được phối với một chiếc vòng cổ màu vàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 金色の首輪

    Vòng cổ màu vàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường chỉ vòng cổ dành cho động vật. Khi dùng cho đồ trang sức của người, nhấn mạnh hình vòng ôm theo cổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「首輪(くびわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鳥の口に当たる、硬く突き出た部分。
  2. 識別、係留、訓練などのために動物の首に着ける輪。
  3. 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
  4. 火薬等へ火を移すための導火部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 識別、係留、訓練などのために動物の首に着ける輪。

Giải thích: 「首輪」 thường dùng trong cụm 「犬の首輪」(Vòng cổ của chó).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1