Nghĩa
Một trang sức được đeo quanh cổ.
Giải thích
Đôi khi nó được làm bằng kim loại, đá quý, vải, hoặc các vật liệu khác để tạo thành một chiếc vòng cổ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đôi khi nó được làm bằng kim loại, đá quý, vải, hoặc các vật liệu khác để tạo thành một chiếc vòng cổ.
Nghĩa chính 1
Một trang sức được đeo quanh cổ.
Ví dụ
-
式典で祖母から譲られた首飾りを身に着けた。
Trong buổi lễ, đã đeo chiếc vòng cổ được bà trao lại.
-
展示ケースには古代の首飾りが並んでいる。
Trong tủ trưng bày xếp những chiếc vòng cổ cổ đại.
-
職人が銀の首飾りを丁寧に修理した。
Người thợ đã cẩn thận sửa chiếc vòng cổ bạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
首飾りを身に着ける
Đeo một vòng cổ
-
銀の首飾り
Chiếc vòng cổ bạc
-
首飾りを外す
Cởi vòng cổ ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ món đồ trang sức đeo ở cổ người. Khác mục đích với “首輪” dùng để kiềm giữ hoặc nhận dạng động vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「首飾り(くびかざり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 識別、係留、訓練などのために動物の首に着ける輪。
- 鳥の口に当たる、硬く突き出た部分。
- 考えずに、秘密や不適切な言葉を思わず言う。
- 首の周りに着ける装身具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 首の周りに着ける装身具。
Giải thích: 「首飾り」 thường dùng trong cụm 「首飾りを身に着ける」(Đeo một vòng cổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
