Nghĩa
Khu vực hành chính chia một thành phố lớn.
Giải thích
Chỉ quận đặc biệt Tokyo, quận của thành phố được chỉ định và đơn vị khu vực thiết lập để vận hành chế độ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quận đặc biệt Tokyo, quận của thành phố được chỉ định và đơn vị khu vực thiết lập để vận hành chế độ.
Nghĩa chính 1
Khu vực hành chính chia một thành phố lớn.
Ví dụ
-
区の窓口で住民票を受け取った。
Tôi nhận giấy cư trú tại quầy của quận.
-
二つの区が共同で防災訓練を行う。
Hai quận cùng tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai.
Cách kết hợp thường dùng
-
特別区
quận đặc biệt
-
区役所
ủy ban quận
Nghĩa khác 2
Phạm vi được chia cho mục đích cụ thể như bầu cử hoặc bưu điện.
Ví dụ
-
選挙区ごとの投票率が公表された。
Tỷ lệ bỏ phiếu theo từng khu vực bầu cử được công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
小選挙区
đơn vị bầu cử một ghế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt quận hành chính và khu vực theo mục đích qua từ ghép và ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「区(く)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 首の周りに着ける装身具。
- 識別、係留、訓練などのために動物の首に着ける輪。
- 鳥の口に当たる、硬く突き出た部分。
- 大都市を行政上分けた区域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 大都市を行政上分けた区域。
Giải thích: 「区」 thường dùng trong cụm 「特別区」(quận đặc biệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
