Nghĩa
Vốn chỉ thuộc riêng vật, vùng hoặc tập thể đó.
Giải thích
Tính chất, tên gọi, sinh vật riêng tạo đặc trưng cho đối tượng, không do bên ngoài ban cho.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tính chất, tên gọi, sinh vật riêng tạo đặc trưng cho đối tượng, không do bên ngoài ban cho.
Nghĩa chính 1
Vốn chỉ thuộc riêng vật, vùng hoặc tập thể đó.
Ví dụ
-
島には固有の動植物が多い。
Hòn đảo có nhiều động thực vật đặc hữu.
-
各文化に固有の価値観を尊重する。
Tôn trọng giá trị riêng của từng nền văn hóa.
-
製品へ固有の識別番号を付けた。
Gắn mã nhận dạng riêng cho sản phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
固有種
loài đặc hữu
-
固有名詞
danh từ riêng
-
固有の特徴
đặc điểm cố hữu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị tính duy nhất hoặc thuộc tính vốn có, đối lập tính chất chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「固有(こゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 木の幹や枝の先端付近。
- 大都市を行政上分けた区域。
- 首の周りに着ける装身具。
- その物・地域・集団だけに本来備わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. その物・地域・集団だけに本来備わる。
Giải thích: 「固有」 thường dùng trong cụm 「固有種」(loài đặc hữu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
