benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「固有」

Cách đọc
こゆう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Vốn chỉ thuộc riêng vật, vùng hoặc tập thể đó.

Giải thích

Tính chất, tên gọi, sinh vật riêng tạo đặc trưng cho đối tượng, không do bên ngoài ban cho.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tính chất, tên gọi, sinh vật riêng tạo đặc trưng cho đối tượng, không do bên ngoài ban cho.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Vốn chỉ thuộc riêng vật, vùng hoặc tập thể đó.

Ví dụ

  1. 島には固有の動植物が多い。

    Hòn đảo có nhiều động thực vật đặc hữu.

  2. 各文化に固有の価値観を尊重する。

    Tôn trọng giá trị riêng của từng nền văn hóa.

  3. 製品へ固有の識別番号を付けた。

    Gắn mã nhận dạng riêng cho sản phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 固有種

    loài đặc hữu

  • 固有名詞

    danh từ riêng

  • 固有の特徴

    đặc điểm cố hữu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị tính duy nhất hoặc thuộc tính vốn có, đối lập tính chất chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「固有(こゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 木の幹や枝の先端付近。
  2. 大都市を行政上分けた区域。
  3. 首の周りに着ける装身具。
  4. その物・地域・集団だけに本来備わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. その物・地域・集団だけに本来備わる。

Giải thích: 「固有」 thường dùng trong cụm 「固有種」(loài đặc hữu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1