Nghĩa
Thuê người làm lao động và trả lương.
Giải thích
Người sử dụng và người lao động ký hợp đồng tạo quan hệ công việc và thù lao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người sử dụng và người lao động ký hợp đồng tạo quan hệ công việc và thù lao.
Nghĩa chính 1
Thuê người làm lao động và trả lương.
Ví dụ
-
工場は地域から百人を雇用した。
Nhà máy tuyển một trăm người từ địa phương.
-
安定した雇用を生む政策が必要だ。
Cần chính sách tạo việc làm ổn định.
-
雇用契約の条件を確認する。
Kiểm tra điều kiện hợp đồng lao động.
Cách kết hợp thường dùng
-
雇用機会
cơ hội việc làm
-
雇用を維持する
duy trì việc làm
-
正規雇用
việc làm chính thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nhờ việc một lần mà là quan hệ làm việc theo hợp đồng lao động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「雇用(こよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
- その物・地域・集団だけに本来備わる。
- 木の幹や枝の先端付近。
- 大都市を行政上分けた区域。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
Giải thích: 「雇用」 thường dùng trong cụm 「雇用機会」(cơ hội việc làm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
