Nghĩa
Lịch ghi ngày tháng, mùa, sự kiện...
Giải thích
Chỉ hệ thống đếm thời gian từng ngày hoặc bảng thể hiện hệ thống đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hệ thống đếm thời gian từng ngày hoặc bảng thể hiện hệ thống đó.
Nghĩa chính 1
Lịch ghi ngày tháng, mùa, sự kiện...
Ví dụ
-
暦を見て祝日を確認した。
Xem lịch để kiểm tra các ngày lễ.
-
旧暦と現在の暦では季節の位置が異なる。
Lịch cổ và lịch hiện đại có vị trí của các mùa khác nhau.
-
農作業は地域の暦に合わせて進められた。
Công việc nông nghiệp được tiến hành theo lịch mùa vụ của địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
暦を見る
xem lịch
-
太陽暦
Dương lịch.
-
暦の上では
theo lịch thì
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có cách dùng như hậu tố gắn ở cuối từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「暦(こよみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
- 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
- その物・地域・集団だけに本来備わる。
- 木の幹や枝の先端付近。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
Giải thích: 「暦」 thường dùng trong cụm 「暦を見る」(xem lịch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
