benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暦」

Cách đọc
こよみ
Từ loại
suffix

Nghĩa

Lịch ghi ngày tháng, mùa, sự kiện...

Giải thích

Chỉ hệ thống đếm thời gian từng ngày hoặc bảng thể hiện hệ thống đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hệ thống đếm thời gian từng ngày hoặc bảng thể hiện hệ thống đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Lịch ghi ngày tháng, mùa, sự kiện...

Ví dụ

  1. 暦を見て祝日を確認した。

    Xem lịch để kiểm tra các ngày lễ.

  2. 旧暦と現在の暦では季節の位置が異なる。

    Lịch cổ và lịch hiện đại có vị trí của các mùa khác nhau.

  3. 農作業は地域の暦に合わせて進められた。

    Công việc nông nghiệp được tiến hành theo lịch mùa vụ của địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 暦を見る

    xem lịch

  • 太陽暦

    Dương lịch.

  • 暦の上では

    theo lịch thì

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng có cách dùng như hậu tố gắn ở cuối từ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暦(こよみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
  2. 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
  3. その物・地域・集団だけに本来備わる。
  4. 木の幹や枝の先端付近。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日付・季節・行事などを記したカレンダー。

Giải thích: 「暦」 thường dùng trong cụm 「暦を見る」(xem lịch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1