Nghĩa
Làm công khai, không che mắt người khác.
Giải thích
Không bí mật mà đường đường bày tỏ hoặc thực hiện trước công chúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không bí mật mà đường đường bày tỏ hoặc thực hiện trước công chúng.
Nghĩa chính 1
Làm công khai, không che mắt người khác.
Ví dụ
-
規則違反が公然と行われていた。
Vi phạm quy tắc diễn ra công nhiên.
-
彼は会議で公然と反対を表明した。
Ông công khai phản đối trong cuộc họp.
-
公然の秘密として皆が知っている。
Mọi người đều biết như một bí mật công khai.
Cách kết hợp thường dùng
-
公然たる事実
sự thật công khai
-
公然と批判する
công nhiên chỉ trích
-
公然の秘密
bí mật công khai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không liên quan chính đáng hay không, chỉ việc làm trước người khác không che giấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公然(こうぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
- 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
- 人目を隠さず、 openly と行う様子。
- その物・地域・集団だけに本来備わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人目を隠さず、 openly と行う様子。
Giải thích: 「公然」 thường dùng trong cụm 「公然たる事実」(sự thật công khai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
