benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鉱山」

Cách đọc
こうざん
Từ loại
noun

Nghĩa

Địa điểm và cơ sở khai thác tài nguyên khoáng sản, bao gồm quặng.

Giải thích

Không chỉ dùng để chỉ chính ngọn núi chứa tài nguyên, từ này còn chỉ cơ sở khai thác bao gồm cả đường hầm và thiết bị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ dùng để chỉ chính ngọn núi chứa tài nguyên, từ này còn chỉ cơ sở khai thác bao gồm cả đường hầm và thiết bị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Địa điểm và cơ sở khai thác tài nguyên khoáng sản, bao gồm quặng.

Ví dụ

  1. かつて栄えた鉱山の跡が産業遺産として保存されている。

    Di tích của khu mỏ từng phồn thịnh được bảo tồn như một di sản công nghiệp.

  2. 鉱山で働く人々のために町が形成された。

    Một thị trấn được hình thành cho những người làm việc tại mỏ.

  3. 資源価格の下落を受けて、その鉱山は閉鎖された。

    Khu mỏ đó đã đóng cửa do giá tài nguyên giảm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉱山を開発する

    Phát triển mỏ để khai thác.

  • 鉱山で採掘する

    Khai thác tại mỏ

  • 鉱山を閉鎖する

    Đóng cửa mỏ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉱山(こうざん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人目を隠さず、 openly と行う様子。
  2. 鉱石などの鉱物資源を採掘する場所や、その施設。
  3. 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
  4. 賃金を払って人を労働者として雇うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 鉱石などの鉱物資源を採掘する場所や、その施設。

Giải thích: 「鉱山」 thường dùng trong cụm 「鉱山を開発する」(Phát triển mỏ để khai thác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1