benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口頭」

Cách đọc
こうとう
Từ loại
noun

Nghĩa

Truyền đạt bằng lời nói, không bằng văn bản.

Giải thích

Hình thức giải thích, báo cáo, thi cử bằng ngôn ngữ âm thanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hình thức giải thích, báo cáo, thi cử bằng ngôn ngữ âm thanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Truyền đạt bằng lời nói, không bằng văn bản.

Ví dụ

  1. 変更内容は口頭で説明された。

    Nội dung thay đổi được giải thích miệng.

  2. 口頭試験で研究計画を述べる。

    Trình bày kế hoạch nghiên cứu trong thi vấn đáp.

  3. 指示を口頭だけでなく文書でも残した。

    Chỉ thị được lưu cả bằng văn bản chứ không chỉ miệng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口頭説明

    giải thích miệng

  • 口頭試験

    thi vấn đáp

  • 口頭で伝える

    truyền miệng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hình thức truyền đạt đối lập văn bản giấy và điện tử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口頭(こうとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉱石などの鉱物資源を採掘する場所や、その施設。
  2. 人目を隠さず、 openly と行う様子。
  3. 文書でなく、口で話して伝えること。
  4. 日付・季節・行事などを記したカレンダー。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 文書でなく、口で話して伝えること。

Giải thích: 「口頭」 thường dùng trong cụm 「口頭説明」(giải thích miệng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1