benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「光沢」

Cách đọc
こうたく
Từ loại
noun

Nghĩa

Ánh bóng mượt do bề mặt vật phản chiếu ánh sáng.

Giải thích

Độ bóng, phản chiếu trên bề mặt kim loại, vải, tóc v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Độ bóng, phản chiếu trên bề mặt kim loại, vải, tóc v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ánh bóng mượt do bề mặt vật phản chiếu ánh sáng.

Ví dụ

  1. 磨いた床に美しい光沢が出た。

    Sàn sau khi đánh có độ bóng đẹp.

  2. 絹は独特の柔らかな光沢を持つ。

    Lụa có ánh bóng mềm đặc trưng.

  3. 光沢のない塗料で壁を仕上げた。

    Hoàn thiện tường bằng sơn không bóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 金属光沢

    ánh kim loại

  • 光沢を出す

    tạo độ bóng

  • 光沢仕上げ

    hoàn thiện bóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải tự phát sáng mà là chất lượng phản xạ từ bề mặt nhẵn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「光沢(こうたく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物の表面が光を反射して見せる滑らかな輝き。
  2. 文書でなく、口で話して伝えること。
  3. 鉱石などの鉱物資源を採掘する場所や、その施設。
  4. 人目を隠さず、 openly と行う様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物の表面が光を反射して見せる滑らかな輝き。

Giải thích: 「光沢」 thường dùng trong cụm 「金属光沢」(ánh kim loại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1