Nghĩa
Vị trí, thế lực hoặc trạng thái lùi về sau hay hướng xấu.
Giải thích
Chỉ cả lùi vật lý và sự thụt lùi phát triển, con số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả lùi vật lý và sự thụt lùi phát triển, con số.
Nghĩa chính 1
Vị trí, thế lực hoặc trạng thái lùi về sau hay hướng xấu.
Ví dụ
-
車がゆっくり後退して駐車した。
Xe từ từ lùi để đỗ.
-
部隊は防御線まで後退した。
Đơn vị rút về tuyến phòng thủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
後退する車
xe đang lùi
-
戦術的後退
rút lui chiến thuật
Nghĩa khác 2
Kinh tế, năng lực v.v. suy giảm.
Ví dụ
-
景気の後退で消費が落ち込んだ。
Tiêu dùng giảm do suy thoái kinh tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
景気後退
suy thoái kinh tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt lùi trong không gian với trạng thái xấu đi theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「後退(こうたい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の表面が光を反射して見せる滑らかな輝き。
- 文書でなく、口で話して伝えること。
- 位置・勢力・状態が後ろや悪い方向へ下がること。
- 鉱石などの鉱物資源を採掘する場所や、その施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 位置・勢力・状態が後ろや悪い方向へ下がること。
Giải thích: 「後退」 thường dùng trong cụm 「後退する車」(xe đang lùi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
