Nghĩa
Hiện tượng nước trong khí quyển rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa, tuyết và các dạng khác.
Giải thích
Trong khí tượng học, đây là tên gọi chung không chỉ cho mưa mà còn cho tuyết, mưa tuyết và mưa đá.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong khí tượng học, đây là tên gọi chung không chỉ cho mưa mà còn cho tuyết, mưa tuyết và mưa đá.
Nghĩa chính 1
Hiện tượng nước trong khí quyển rơi xuống mặt đất dưới dạng mưa, tuyết và các dạng khác.
Ví dụ
-
山間部では午後からまとまった降水が予想される。
Dự kiến khu vực miền núi sẽ có một đợt giáng thủy đáng kể từ buổi chiều.
-
年間の降水が少ない地域では、水資源の管理が重要だ。
Trong các khu vực có lượng mưa hàng năm thấp, quản lý nguồn nước là rất quan trọng.
-
気温が低いため、今回の降水は雪になる可能性が高い。
Do nhiệt độ thấp, đợt giáng thủy lần này nhiều khả năng sẽ ở dạng tuyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
降水が予想される
Dự báo có giáng thủy
-
降水が続く
Giáng thủy tiếp diễn
-
年間降水量
Lượng giáng thủy hằng năm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi rộng hơn từ 「雨」 trong ngôn ngữ thường ngày; với tư cách thuật ngữ khí tượng, nó còn bao gồm tuyết và mưa đá ở thể rắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「降水(こうすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 位置・勢力・状態が後ろや悪い方向へ下がること。
- 物の表面が光を反射して見せる滑らかな輝き。
- 文書でなく、口で話して伝えること。
- 雨や雪など、大気中の水分が地表へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 雨や雪など、大気中の水分が地表へ落ちること。
Giải thích: 「降水」 thường dùng trong cụm 「降水が予想される」(Dự báo có giáng thủy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
