Nghĩa
Các nhóm đối lập tiếp tục tranh giành thế lực, lợi ích.
Giải thích
Xung đột dữ dội kéo dài giữa tổ chức, phe phái, dân tộc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Xung đột dữ dội kéo dài giữa tổ chức, phe phái, dân tộc.
Nghĩa chính 1
Các nhóm đối lập tiếp tục tranh giành thế lực, lợi ích.
Ví dụ
-
二つの組織が縄張りをめぐって抗争した。
Hai tổ chức tranh chấp địa bàn.
-
派閥抗争が党内の分裂を深めた。
Đấu đá phe phái làm đảng chia rẽ sâu.
-
長年の抗争を終わらせる合意が成立した。
Thỏa thuận chấm dứt cuộc xung đột lâu năm được ký.
Cách kết hợp thường dùng
-
内部抗争
đấu đá nội bộ
-
抗争事件
vụ xung đột
-
激しい抗争
tranh chấp dữ dội
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn cãi vã một lần, từ này là đấu tranh có tổ chức, kéo dài giữa tập thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「抗争(こうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現したい物事について、全体の仕組みや内容を組み立てた考え。
- 対立する集団が、勢力・利益をめぐり争い続けること。
- 雨や雪など、大気中の水分が地表へ落ちること。
- 位置・勢力・状態が後ろや悪い方向へ下がること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 対立する集団が、勢力・利益をめぐり争い続けること。
Giải thích: 「抗争」 thường dùng trong cụm 「内部抗争」(đấu đá nội bộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
