benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「構想」

Cách đọc
こうそう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Một ý tưởng về tổng thể cơ cấu và nội dung của một điều gì đó mà bạn muốn đạt được.

Giải thích

Tập trung vào bức tranh tổng thể và ý tưởng cơ bản của một dự án, công việc, chính sách, v.v., hơn là vào các chi tiết của kế hoạch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tập trung vào bức tranh tổng thể và ý tưởng cơ bản của một dự án, công việc, chính sách, v.v., hơn là vào các chi tiết của kế hoạch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Một ý tưởng về tổng thể cơ cấu và nội dung của một điều gì đó mà bạn muốn đạt được.

Ví dụ

  1. 市は駅周辺を再整備する構想を発表した。

    Thành phố đã công bố một kế hoạch tái thiết khu vực xung quanh nhà ga.

  2. 小説の構想を練るため、資料を集めている。

    Tôi đang thu thập tài liệu để xây dựng ý tưởng tổng thể cho cuốn tiểu thuyết.

  3. 壮大な構想でも、資金と人材がなければ実現は難しい。

    Dù là những ý tưởng lớn lao, nếu không có tiền và nhân lực thì rất khó để thực hiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 構想を練る

    Nghiền ngẫm, xây dựng ý tưởng tổng thể

  • 構想を発表する

    Công bố kế hoạch

  • 壮大な構想

    Một kế hoạch vĩ đại.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ một ý tưởng tổng thể ở giai đoạn ban đầu hơn là một "kế hoạch" và có thể được sử dụng ngay cả khi không chắc chắn về cách thức thực hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「構想(こうそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 雨や雪など、大気中の水分が地表へ落ちること。
  2. 実現したい物事について、全体の仕組みや内容を組み立てた考え。
  3. 位置・勢力・状態が後ろや悪い方向へ下がること。
  4. 物の表面が光を反射して見せる滑らかな輝き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実現したい物事について、全体の仕組みや内容を組み立てた考え。

Giải thích: 「構想」 thường dùng trong cụm 「構想を練る」(Nghiền ngẫm, xây dựng ý tưởng tổng thể).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1