Nghĩa
Trói buộc, hạn chế cơ thể, hành động hoặc tự do.
Giải thích
Chỉ bắt giữ pháp lý, cố định bằng dụng cụ và hạn chế bởi quy tắc, thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bắt giữ pháp lý, cố định bằng dụng cụ và hạn chế bởi quy tắc, thời gian.
Nghĩa chính 1
Trói buộc, hạn chế cơ thể, hành động hoặc tự do.
Ví dụ
-
警察は令状に基づき容疑者を拘束した。
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm theo lệnh.
-
安全帯で体を座席へ拘束する。
Cố định cơ thể vào ghế bằng dây an toàn.
-
長時間の拘束を伴う勤務を見直した。
Xem lại công việc phải ở lại liên tục nhiều giờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
身柄拘束
giam giữ thân thể
-
拘束時間
thời gian bị ràng buộc
-
行動を拘束する
hạn chế hành động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt hạn chế vật lý, pháp lý, thời gian theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「拘束(こうそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対立する集団が、勢力・利益をめぐり争い続けること。
- 実現したい物事について、全体の仕組みや内容を組み立てた考え。
- 身体・行動・自由を縛り、制限すること。
- 雨や雪など、大気中の水分が地表へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 身体・行動・自由を縛り、制限すること。
Giải thích: 「拘束」 thường dùng trong cụm 「身柄拘束」(giam giữ thân thể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
