Nghĩa
Việc tiếp nhận giảng giải hoặc thực hành trong một thời gian nhất định để học kiến thức, kỹ năng.
Giải thích
Chỉ khóa hoặc nơi cung cấp sự hướng dẫn tập trung cho một mục đích cụ thể như chứng chỉ, an toàn hay nghiệp vụ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khóa hoặc nơi cung cấp sự hướng dẫn tập trung cho một mục đích cụ thể như chứng chỉ, an toàn hay nghiệp vụ.
Nghĩa chính 1
Việc tiếp nhận giảng giải hoặc thực hành trong một thời gian nhất định để học kiến thức, kỹ năng.
Ví dụ
-
免許の更新には安全講習を受ける必要がある。
Để gia hạn giấy phép, cần tham gia khóa học an toàn.
-
新しい機械の操作方法を学ぶ講習が開かれた。
Các lớp học được tổ chức để học cách sử dụng các máy móc mới.
-
講習を修了した参加者には証明書が交付される。
Người tham gia hoàn thành khóa học sẽ được cấp chứng nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
講習を受ける
Để tham gia các khóa học.
-
講習を開く
Mở khóa học
-
講習を修了する
Để hoàn thành khóa học.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng khi học nội dung thực hành, giới hạn trong thời gian ngắn; mang tính thực vụ hơn 「講義」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「講習(こうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身体・行動・自由を縛り、制限すること。
- 知識や技能を身につけるために、一定の期間に説明や実習を受けること。
- 対立する集団が、勢力・利益をめぐり争い続けること。
- 実現したい物事について、全体の仕組みや内容を組み立てた考え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 知識や技能を身につけるために、一定の期間に説明や実習を受けること。
Giải thích: 「講習」 thường dùng trong cụm 「講習を受ける」(Để tham gia các khóa học.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
