Nghĩa
Các bên có lợi ích khác nhau bàn điều kiện nhằm đạt đồng thuận.
Giải thích
Quá trình điều chỉnh nhượng bộ, yêu cầu về giá, đãi ngộ, hòa bình v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quá trình điều chỉnh nhượng bộ, yêu cầu về giá, đãi ngộ, hòa bình v.v.
Nghĩa chính 1
Các bên có lợi ích khác nhau bàn điều kiện nhằm đạt đồng thuận.
Ví dụ
-
労働組合が会社と賃金を交渉した。
Công đoàn thương lượng lương với công ty.
-
両国は停戦交渉を再開する。
Hai nước nối lại đàm phán ngừng bắn.
-
価格交渉の結果、値引きが決まった。
Kết quả thương lượng giá là được giảm giá.
Cách kết hợp thường dùng
-
交渉を妥結する
kết thúc đàm phán
-
交渉相手
đối tác thương lượng
-
外交交渉
đàm phán ngoại giao
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn hội ý ở mặt điều chỉnh lợi ích và trao đổi điều kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交渉(こうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地中に鉱物がまとまって存在し、採掘の対象となり得る部分。
- 考えや趣味、内容などの水準が高く、知的・文化的に洗練されているさま。
- 利害の異なる当事者が、合意を目指して条件を話し合うこと。
- 知識や技能を身につけるために、一定の期間に説明や実習を受けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 利害の異なる当事者が、合意を目指して条件を話し合うこと。
Giải thích: 「交渉」 thường dùng trong cụm 「交渉を妥結する」(kết thúc đàm phán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
