Nghĩa
Tư tưởng, sở thích hoặc nội dung có trình độ cao, tinh tế về tri thức và văn hóa.
Giải thích
Dùng để đánh giá tư tưởng, nghệ thuật hoặc sở thích là tao nhã và có trình độ cao; trọng tâm khác với 「高潔」 chỉ phẩm chất đạo đức của con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng để đánh giá tư tưởng, nghệ thuật hoặc sở thích là tao nhã và có trình độ cao; trọng tâm khác với 「高潔」 chỉ phẩm chất đạo đức của con người.
Nghĩa chính 1
Tư tưởng, sở thích hoặc nội dung có trình độ cao, tinh tế về tri thức và văn hóa.
Ví dụ
-
作品は高尚な理念を掲げながら、幅広い読者を引きつけた。
Tác phẩm nêu cao một lý tưởng cao cả nhưng vẫn thu hút đông đảo độc giả.
-
高尚な趣味だけが文化的に価値があるわけではない。
Không phải chỉ những thú vui tao nhã mới có giá trị văn hóa.
-
議論が高尚すぎて、具体的な課題が見えにくくなった。
Cuộc thảo luận quá cao siêu khiến các vấn đề cụ thể trở nên khó nhận thấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
高尚な理念
Những ý tưởng cao cả, cao quý.
-
高尚な趣味
Thú vui tao nhã
-
高尚な議論
Cuộc thảo luận cao siêu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ dùng để khen; đôi khi còn mang ý mỉa mai rằng điều gì đó xa rời thực tế và khó hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高尚(こうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 知識や技能を身につけるために、一定の期間に説明や実習を受けること。
- 考えや趣味、内容などの水準が高く、知的・文化的に洗練されているさま。
- 身体・行動・自由を縛り、制限すること。
- 対立する集団が、勢力・利益をめぐり争い続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 考えや趣味、内容などの水準が高く、知的・文化的に洗練されているさま。
Giải thích: 「高尚」 thường dùng trong cụm 「高尚な理念」(Những ý tưởng cao cả, cao quý.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
