benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鉱床」

Cách đọc
こうしょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần trong lòng đất nơi khoáng vật tập trung và có thể trở thành đối tượng khai thác.

Giải thích

Trong địa chất học và khai khoáng, chỉ nơi một khoáng vật hoặc quặng cụ thể tập trung tự nhiên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong địa chất học và khai khoáng, chỉ nơi một khoáng vật hoặc quặng cụ thể tập trung tự nhiên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần trong lòng đất nơi khoáng vật tập trung và có thể trở thành đối tượng khai thác.

Ví dụ

  1. 調査の結果、地下深くに大規模な鉱床が確認された。

    Kết quả của cuộc khảo sát cho thấy có một mỏ quặng lớn nằm sâu dưới lòng đất.

  2. 鉱床の規模と品位を調べて、採掘の採算性を判断する。

    Kiểm tra quy mô và hàm lượng của thân quặng để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc khai thác.

  3. 海底鉱床の開発には高度な技術が必要だ。

    Việc khai thác các thân quặng dưới đáy biển đòi hỏi kỹ thuật cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉱床を発見する

    Phát hiện thân quặng

  • 鉱床を調査する

    Khảo sát thân quặng

  • 大規模な鉱床

    Các mỏ quặng lớn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không giống như "mỏ" là một cơ sở khai thác, nó chỉ ra một phần địa chất mà khoáng sản được tích tụ tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉱床(こうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや趣味、内容などの水準が高く、知的・文化的に洗練されているさま。
  2. 知識や技能を身につけるために、一定の期間に説明や実習を受けること。
  3. 地中に鉱物がまとまって存在し、採掘の対象となり得る部分。
  4. 身体・行動・自由を縛り、制限すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地中に鉱物がまとまって存在し、採掘の対象となり得る部分。

Giải thích: 「鉱床」 thường dùng trong cụm 「鉱床を発見する」(Phát hiện thân quặng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1