Nghĩa
Đoàn người xếp hàng, đi theo cùng một bước, cùng một nhịp điệu.
Giải thích
Trong các nghi lễ, các buổi biểu diễn, các cuộc biểu tình,... biểu thị sự di chuyển của người dân theo một hàng dọc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong các nghi lễ, các buổi biểu diễn, các cuộc biểu tình,... biểu thị sự di chuyển của người dân theo một hàng dọc.
Nghĩa chính 1
Đoàn người xếp hàng, đi theo cùng một bước, cùng một nhịp điệu.
Ví dụ
-
選手団は観客の拍手を受けながら行進した。
Các vận động viên diễu hành trong tiếng vỗ tay của khán giả.
-
楽隊の演奏に合わせて、子どもたちが行進を始めた。
Trẻ em bắt đầu diễu hành theo tiếng nhạc của ban nhạc.
-
抗議する市民の行進が大通りを進んだ。
Đoàn người dân biểu tình diễu hành dọc đại lộ.
Cách kết hợp thường dùng
-
行進を始める
Bắt đầu diễu hành
-
隊列を組んで行進
Xếp hàng và tuần hành
-
行進に参加する
Tham gia cuộc diễu hành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「行進(こうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 料理に香りや辛味、風味を加えるために使う植物由来の調味材料。
- 利害の異なる当事者が、合意を目指して条件を話し合うこと。
- 地中に鉱物がまとまって存在し、採掘の対象となり得る部分。
- 大勢が列を整え、歩調を合わせて進むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 大勢が列を整え、歩調を合わせて進むこと。
Giải thích: 「行進」 thường dùng trong cụm 「行進を始める」(Bắt đầu diễu hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
