Nghĩa
Triển vọng hoặc xác suất một sự kiện xảy ra.
Giải thích
Cách nói trang trọng về khả năng hiện thực hóa suy từ chứng cứ, tình thế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng về khả năng hiện thực hóa suy từ chứng cứ, tình thế.
Nghĩa chính 1
Triển vọng hoặc xác suất một sự kiện xảy ra.
Ví dụ
-
法案は賛成多数で成立する公算が大きい。
Có nhiều khả năng dự luật được thông qua nhờ đa số tán thành.
-
雨で試合が中止になる公算もある。
Cũng có khả năng trận đấu hủy vì mưa.
-
交渉が長期化する公算が高まった。
Khả năng đàm phán kéo dài tăng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
公算が大きい
khả năng lớn
-
成功の公算
triển vọng thành công
-
公算が高まる
khả năng tăng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải xác suất toán học mà là triển vọng dựa trên phán đoán tình hình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公算(こうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大勢が列を整え、歩調を合わせて進むこと。
- ある出来事が起こる見込み・確率。
- 料理に香りや辛味、風味を加えるために使う植物由来の調味材料。
- 利害の異なる当事者が、合意を目指して条件を話し合うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある出来事が起こる見込み・確率。
Giải thích: 「公算」 thường dùng trong cụm 「公算が大きい」(khả năng lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
