Nghĩa
Cắt, ghép vật liệu để làm đồ vật.
Giải thích
Chỉ thủ công chế tác và hoạt động thao túng chính trị, tình báo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thủ công chế tác và hoạt động thao túng chính trị, tình báo.
Nghĩa chính 1
Cắt, ghép vật liệu để làm đồ vật.
Ví dụ
-
授業で木材を使った工作をした。
Trong giờ học, tôi làm đồ thủ công bằng gỗ.
-
工作用の紙と接着剤を準備する。
Chuẩn bị giấy và keo cho thủ công.
Cách kết hợp thường dùng
-
工作教室
lớp thủ công
-
工作機械
máy công cụ
Nghĩa khác 2
Tác động ngầm lên người hoặc tình hình để đạt mục đích.
Ví dụ
-
外国勢力による秘密工作を捜査した。
Điều tra hoạt động bí mật của thế lực nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
裏面工作
hoạt động hậu trường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt chế tác với tác động bí mật theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「工作(こうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 材料を切る・組むなどして物を作ること。
- 田畑を耕し、農作物を育てること。
- ある出来事が起こる見込み・確率。
- 大勢が列を整え、歩調を合わせて進むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 材料を切る・組むなどして物を作ること。
Giải thích: 「工作」 thường dùng trong cụm 「工作教室」(lớp thủ công).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
