benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「耕作」

Cách đọc
こうさく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cày xới ruộng đồng và trồng nông sản.

Giải thích

Chỉ toàn bộ hoạt động sử dụng đất nông nghiệp để sản xuất cây trồng, đồng thời được dùng trong bối cảnh sử dụng đất và chế độ nông nghiệp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ toàn bộ hoạt động sử dụng đất nông nghiệp để sản xuất cây trồng, đồng thời được dùng trong bối cảnh sử dụng đất và chế độ nông nghiệp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cày xới ruộng đồng và trồng nông sản.

Ví dụ

  1. この地域では、傾斜地を利用した耕作が続けられてきた。

    Nông nghiệp vẫn được thực hiện ở khu vực này, sử dụng các vùng đất dốc để trồng trọt.

  2. 高齢化により、耕作されない農地が増えている。

    Sự lão hóa của dân số đang làm tăng diện tích đất nông nghiệp không được canh tác.

  3. 農家は川沿いの土地を借りて耕作を始めた。

    Nông dân thuê đất dọc theo sông và bắt đầu canh tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 農地を耕作する

    Canh tác đất nông nghiệp

  • 耕作を続ける

    Tiếp tục canh tác.

  • 耕作放棄地

    Đất nông nghiệp bị bỏ hoang.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trang trọng dùng trong nông nghiệp và chế độ đất đai; với vườn nhà thường dùng 「栽培する」 hoặc 「育てる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「耕作(こうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある出来事が起こる見込み・確率。
  2. 田畑を耕し、農作物を育てること。
  3. 大勢が列を整え、歩調を合わせて進むこと。
  4. 料理に香りや辛味、風味を加えるために使う植物由来の調味材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 田畑を耕し、農作物を育てること。

Giải thích: 「耕作」 thường dùng trong cụm 「農地を耕作する」(Canh tác đất nông nghiệp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1