Nghĩa
Trường hoặc cơ sở do chính quyền địa phương lập, vận hành.
Giải thích
Đối lập tư lập và quốc lập, được quản lý bằng công quỹ, trách nhiệm địa phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đối lập tư lập và quốc lập, được quản lý bằng công quỹ, trách nhiệm địa phương.
Nghĩa chính 1
Trường hoặc cơ sở do chính quyền địa phương lập, vận hành.
Ví dụ
-
子どもは市内の公立小学校へ通う。
Trẻ học trường tiểu học công lập trong thành phố.
-
県は公立病院を再編する方針だ。
Tỉnh có kế hoạch tổ chức lại bệnh viện công.
-
公立施設の利用料を統一した。
Thống nhất phí sử dụng cơ sở công lập.
Cách kết hợp thường dùng
-
公立学校
trường công lập
-
公立病院
bệnh viện công lập
-
公立図書館
thư viện công lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ thể thành lập là tỉnh, thành phố v.v., không phải quốc gia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公立(こうりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 材料を切る・組むなどして物を作ること。
- 田畑を耕し、農作物を育てること。
- 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
- ある出来事が起こる見込み・確率。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
Giải thích: 「公立」 thường dùng trong cụm 「公立学校」(trường công lập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
