benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「購入」

Cách đọc
こうにゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mua hàng hóa, quyền lợi, v.v. bằng cách trả tiền.

Giải thích

Danh từ tương đối trang trọng của 「買う」, dùng từ mua sắm hằng ngày đến hoạt động thu mua của doanh nghiệp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Danh từ tương đối trang trọng của 「買う」, dùng từ mua sắm hằng ngày đến hoạt động thu mua của doanh nghiệp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mua hàng hóa, quyền lợi, v.v. bằng cách trả tiền.

Ví dụ

  1. 必要な資料をオンラインで購入した。

    Tôi đã mua tài liệu cần thiết trên mạng.

  2. 購入前に商品の保証期間を確認してください。

    Hãy kiểm tra thời hạn bảo hành của sản phẩm trước khi mua.

  3. 会社は省エネ性能の高い設備を購入する方針だ。

    Công ty dự định mua thiết bị có hiệu suất tiết kiệm năng lượng cao.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商品を購入する

    Mua hàng hóa

  • 購入を検討する

    Cân nhắc mua

  • 購入手続き

    Thủ tục mua hàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mang tính hành chính hơn 「買う」 trong hội thoại và thường dùng trong hướng dẫn, hợp đồng hoặc văn bản giao dịch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「購入(こうにゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
  2. 材料を切る・組むなどして物を作ること。
  3. 田畑を耕し、農作物を育てること。
  4. 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。

Giải thích: 「購入」 thường dùng trong cụm 「商品を購入する」(Mua hàng hóa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1