Nghĩa
Cơ quan chính thức công nhận tư cách, kỷ lục hoặc đoàn thể.
Giải thích
Trao phê chuẩn, chứng nhận chính thức cho đối tượng đạt chuẩn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trao phê chuẩn, chứng nhận chính thức cho đối tượng đạt chuẩn.
Nghĩa chính 1
Cơ quan chính thức công nhận tư cách, kỷ lục hoặc đoàn thể.
Ví dụ
-
連盟が大会記録を公認した。
Liên đoàn công nhận kỷ lục giải đấu.
-
公認会計士の資格取得を目指す。
Hướng đến lấy tư cách kế toán viên công chứng.
-
政党公認の候補者が発表された。
Ứng viên được đảng chính thức đề cử đã công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
公式公認
chính thức công nhận
-
公認資格
tư cách được công nhận
-
公認候補
ứng viên chính thức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải đồng ý cá nhân mà là công nhận chính thức của tổ chức có thẩm quyền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公認(こうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
- 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
- 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
- 材料を切る・組むなどして物を作ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
Giải thích: 「公認」 thường dùng trong cụm 「公式公認」(chính thức công nhận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
