benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「公認」

Cách đọc
こうにん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cơ quan chính thức công nhận tư cách, kỷ lục hoặc đoàn thể.

Giải thích

Trao phê chuẩn, chứng nhận chính thức cho đối tượng đạt chuẩn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trao phê chuẩn, chứng nhận chính thức cho đối tượng đạt chuẩn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cơ quan chính thức công nhận tư cách, kỷ lục hoặc đoàn thể.

Ví dụ

  1. 連盟が大会記録を公認した。

    Liên đoàn công nhận kỷ lục giải đấu.

  2. 公認会計士の資格取得を目指す。

    Hướng đến lấy tư cách kế toán viên công chứng.

  3. 政党公認の候補者が発表された。

    Ứng viên được đảng chính thức đề cử đã công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公式公認

    chính thức công nhận

  • 公認資格

    tư cách được công nhận

  • 公認候補

    ứng viên chính thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải đồng ý cá nhân mà là công nhận chính thức của tổ chức có thẩm quyền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公認(こうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
  2. 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
  3. 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
  4. 材料を切る・組むなどして物を作ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。

Giải thích: 「公認」 thường dùng trong cụm 「公式公認」(chính thức công nhận).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1