Nghĩa
Chi phí điện, gas v.v. cho chiếu sáng, sưởi và làm mát.
Giải thích
Khoản sinh hoạt phí chung cho năng lượng gia đình hoặc cơ sở kinh doanh sử dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khoản sinh hoạt phí chung cho năng lượng gia đình hoặc cơ sở kinh doanh sử dụng.
Nghĩa chính 1
Chi phí điện, gas v.v. cho chiếu sáng, sưởi và làm mát.
Ví dụ
-
冬は暖房で光熱費が高くなる。
Mùa đông chi phí điện gas tăng vì sưởi.
-
省エネ設備で光熱費を削減した。
Thiết bị tiết kiệm năng lượng giảm tiền điện gas.
-
家賃に光熱費は含まれていない。
Tiền thuê không gồm chi phí điện nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
光熱費を節約する
tiết kiệm tiền điện gas
-
月々の光熱費
chi phí tiện ích hằng tháng
-
光熱費込み
đã gồm điện nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi gồm tiền nước có thể gọi chung là chi phí điện nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「光熱費(こうねつひ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
- 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
- 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
- 地方公共団体が設置・運営する学校や施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
Giải thích: 「光熱費」 thường dùng trong cụm 「光熱費を節約する」(tiết kiệm tiền điện gas).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
