benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「巧妙」

Cách đọc
こうみょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Phương pháp hoặc cơ chế được suy tính rất kỹ và khéo.

Giải thích

Kỹ thuật, cạm bẫy, biểu đạt được chăm chút chi tiết để đạt mục đích hiệu quả.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Kỹ thuật, cạm bẫy, biểu đạt được chăm chút chi tiết để đạt mục đích hiệu quả.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Phương pháp hoặc cơ chế được suy tính rất kỹ và khéo.

Ví dụ

  1. 巧妙な仕掛けで舞台が一瞬で変わった。

    Sân khấu đổi trong chớp mắt nhờ cơ chế tinh xảo.

  2. 詐欺の巧妙な手口に注意する。

    Cẩn thận thủ đoạn lừa đảo tinh vi.

  3. 作者は伏線を巧妙に配置した。

    Tác giả bố trí lời gợi báo khéo léo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 巧妙な手段

    phương tiện tinh vi

  • 巧妙に隠す

    khéo léo che giấu

  • 巧妙な設計

    thiết kế tinh xảo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho cả sáng kiến tốt và thủ đoạn xấu; đánh giá tùy mục đích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巧妙(こうみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
  2. 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
  3. 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
  4. 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。

Giải thích: 「巧妙」 thường dùng trong cụm 「巧妙な手段」(phương tiện tinh vi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1