Nghĩa
Phương pháp hoặc cơ chế được suy tính rất kỹ và khéo.
Giải thích
Kỹ thuật, cạm bẫy, biểu đạt được chăm chút chi tiết để đạt mục đích hiệu quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kỹ thuật, cạm bẫy, biểu đạt được chăm chút chi tiết để đạt mục đích hiệu quả.
Nghĩa chính 1
Phương pháp hoặc cơ chế được suy tính rất kỹ và khéo.
Ví dụ
-
巧妙な仕掛けで舞台が一瞬で変わった。
Sân khấu đổi trong chớp mắt nhờ cơ chế tinh xảo.
-
詐欺の巧妙な手口に注意する。
Cẩn thận thủ đoạn lừa đảo tinh vi.
-
作者は伏線を巧妙に配置した。
Tác giả bố trí lời gợi báo khéo léo.
Cách kết hợp thường dùng
-
巧妙な手段
phương tiện tinh vi
-
巧妙に隠す
khéo léo che giấu
-
巧妙な設計
thiết kế tinh xảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả sáng kiến tốt và thủ đoạn xấu; đánh giá tùy mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巧妙(こうみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
- 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
- 代金を支払って商品や権利などを買い入れること。
- 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
Giải thích: 「巧妙」 thường dùng trong cụm 「巧妙な手段」(phương tiện tinh vi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
