Nghĩa
Tình trạng kinh tế sản xuất, tiêu dùng, giao dịch sôi động.
Giải thích
Giai đoạn nhu cầu, doanh số, việc làm tăng và doanh nghiệp hoạt động mạnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Giai đoạn nhu cầu, doanh số, việc làm tăng và doanh nghiệp hoạt động mạnh.
Nghĩa chính 1
Tình trạng kinh tế sản xuất, tiêu dùng, giao dịch sôi động.
Ví dụ
-
輸出の増加で好況が続いている。
Kinh tế thịnh vượng tiếp tục nhờ xuất khẩu tăng.
-
好況を背景に企業が採用を増やした。
Nhờ bối cảnh thuận lợi, doanh nghiệp tăng tuyển dụng.
-
業界は十年ぶりの好況に沸いた。
Ngành vui mừng vì đợt phồn vinh đầu tiên sau mười năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
好況期
thời kỳ thịnh vượng
-
好況に転じる
chuyển sang khởi sắc
-
空前の好況
thịnh vượng chưa từng có
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ kinh tế, thị trường tổng thể sôi động, không phải một công ty hoạt động tốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「好況(こうきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生産・消費・取引が活発な経済状態。
- 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
- 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
- 機関が資格・記録・団体を正式に認めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生産・消費・取引が活発な経済状態。
Giải thích: 「好況」 thường dùng trong cụm 「好況期」(thời kỳ thịnh vượng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
