Nghĩa
Cung điện của Thiên hoàng, đặc biệt là dinh thự của Thiên hoàng hiện nay ở Tokyo.
Giải thích
Tên gọi này không được dùng để chỉ một ngôi nhà bình thường, mà là nơi cư trú chính thức của Thiên hoàng Nhật Bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi này không được dùng để chỉ một ngôi nhà bình thường, mà là nơi cư trú chính thức của Thiên hoàng Nhật Bản.
Nghĩa chính 1
Cung điện của Thiên hoàng, đặc biệt là dinh thự của Thiên hoàng hiện nay ở Tokyo.
Ví dụ
-
皇居の周辺では、多くの人がランニングを楽しんでいる。
Nhiều người thích chạy bộ quanh Hoàng cung.
-
外国からの来賓が皇居を訪問した。
Một vị khách nước ngoài đã đến thăm Hoàng cung.
-
皇居の一部は一般参観の対象になっている。
Một số phần của cung điện được mở cửa cho công chúng tham quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
皇居を訪れる
Tới thăm hoàng cung.
-
皇居周辺
Khu vực xung quanh cung điện hoàng gia.
-
皇居の一般参観
Chuyến tham quan Hoàng cung dành cho công chúng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, đây là một thuật ngữ đặc trưng cho nơi ở của Thiên hoàng, thường là ở quận Chiyoda, Tokyo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「皇居(こうきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生産・消費・取引が活発な経済状態。
- 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
- 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
- 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
Giải thích: 「皇居」 thường dùng trong cụm 「皇居を訪れる」(Tới thăm hoàng cung.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
