benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「皇居」

Cách đọc
こうきょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cung điện của Thiên hoàng, đặc biệt là dinh thự của Thiên hoàng hiện nay ở Tokyo.

Giải thích

Tên gọi này không được dùng để chỉ một ngôi nhà bình thường, mà là nơi cư trú chính thức của Thiên hoàng Nhật Bản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tên gọi này không được dùng để chỉ một ngôi nhà bình thường, mà là nơi cư trú chính thức của Thiên hoàng Nhật Bản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cung điện của Thiên hoàng, đặc biệt là dinh thự của Thiên hoàng hiện nay ở Tokyo.

Ví dụ

  1. 皇居の周辺では、多くの人がランニングを楽しんでいる。

    Nhiều người thích chạy bộ quanh Hoàng cung.

  2. 外国からの来賓が皇居を訪問した。

    Một vị khách nước ngoài đã đến thăm Hoàng cung.

  3. 皇居の一部は一般参観の対象になっている。

    Một số phần của cung điện được mở cửa cho công chúng tham quan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 皇居を訪れる

    Tới thăm hoàng cung.

  • 皇居周辺

    Khu vực xung quanh cung điện hoàng gia.

  • 皇居の一般参観

    Chuyến tham quan Hoàng cung dành cho công chúng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, đây là một thuật ngữ đặc trưng cho nơi ở của Thiên hoàng, thường là ở quận Chiyoda, Tokyo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「皇居(こうきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生産・消費・取引が活発な経済状態。
  2. 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
  3. 電気・ガスなど照明や冷暖房にかかる費用。
  4. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。

Giải thích: 「皇居」 thường dùng trong cụm 「皇居を訪れる」(Tới thăm hoàng cung.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1