Nghĩa
Ánh sáng mạnh, chiếu sáng rõ khắp xung quanh.
Giải thích
Diễn tả ánh trăng, đèn, v.v. sáng nổi bật ngay cả ở nơi tối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả ánh trăng, đèn, v.v. sáng nổi bật ngay cả ở nơi tối.
Nghĩa chính 1
Ánh sáng mạnh, chiếu sáng rõ khắp xung quanh.
Ví dụ
-
人気のない廊下を、照明が煌々と照らしていた。
Đèn chiếu sáng trưng hành lang không một bóng người.
-
夜空には満月が煌々と輝いている。
Trăng tròn đang tỏa sáng rực trên bầu trời đêm.
-
閉店後も店内の明かりは煌々とともっていた。
Sau giờ đóng cửa, đèn trong cửa hàng vẫn sáng trưng.
Cách kết hợp thường dùng
-
煌々と輝く
tỏa sáng rực
-
煌々と照らす
chiếu sáng trưng
-
煌々と明かりがともる
đèn sáng trưng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường đi với 「と」 như 「煌々と照る」「煌々と輝く」. Bản thân từ này không chỉ việc đèn bật rồi tắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煌々(こうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
- 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
- 生産・消費・取引が活発な経済状態。
- 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
Giải thích: 「煌々」 thường dùng trong cụm 「煌々と輝く」(tỏa sáng rực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
