benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煌々」

Cách đọc
こうこう
Từ loại
adverb

Nghĩa

Ánh sáng mạnh, chiếu sáng rõ khắp xung quanh.

Giải thích

Diễn tả ánh trăng, đèn, v.v. sáng nổi bật ngay cả ở nơi tối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả ánh trăng, đèn, v.v. sáng nổi bật ngay cả ở nơi tối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Ánh sáng mạnh, chiếu sáng rõ khắp xung quanh.

Ví dụ

  1. 人気のない廊下を、照明が煌々と照らしていた。

    Đèn chiếu sáng trưng hành lang không một bóng người.

  2. 夜空には満月が煌々と輝いている。

    Trăng tròn đang tỏa sáng rực trên bầu trời đêm.

  3. 閉店後も店内の明かりは煌々とともっていた。

    Sau giờ đóng cửa, đèn trong cửa hàng vẫn sáng trưng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煌々と輝く

    tỏa sáng rực

  • 煌々と照らす

    chiếu sáng trưng

  • 煌々と明かりがともる

    đèn sáng trưng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường đi với 「と」 như 「煌々と照る」「煌々と輝く」. Bản thân từ này không chỉ việc đèn bật rồi tắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煌々(こうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
  2. 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
  3. 生産・消費・取引が活発な経済状態。
  4. 方法・仕組みが非常によく考えられ、うまい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。

Giải thích: 「煌々」 thường dùng trong cụm 「煌々と輝く」(tỏa sáng rực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1