benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「考古学」

Cách đọc
こうこがく
Từ loại
noun

Nghĩa

Ngành nghiên cứu di tích và di vật để tìm hiểu văn hóa, đời sống của con người trong quá khứ.

Giải thích

Không chỉ bằng văn bản mà bằng chứng vật chất như các di tích kiến trúc, dụng cụ và đồ gốm được khai quật cũng giúp chúng ta hiểu rõ về quá khứ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ bằng văn bản mà bằng chứng vật chất như các di tích kiến trúc, dụng cụ và đồ gốm được khai quật cũng giúp chúng ta hiểu rõ về quá khứ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ngành nghiên cứu di tích và di vật để tìm hiểu văn hóa, đời sống của con người trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 大学で考古学を学び、古代の集落を研究している。

    Theo học ngành khảo cổ học tại trường đại học, nghiên cứu về các khu định cư cổ đại.

  2. その発見は、地域の考古学に新しい視点をもたらした。

    Phát hiện đó đã mang lại một góc nhìn mới cho khảo cổ học của khu vực.

  3. 考古学の調査では、出土した遺物の位置も重要な記録になる。

    Trong khảo cổ học, vị trí của các hiện vật được khai quật cũng là một tài liệu quan trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 考古学を専攻する

    Chuyên ngành khảo cổ học

  • 考古学の調査

    Khảo sát khảo cổ học

  • 考古学的資料

    Dữ liệu khảo cổ học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「考古学(こうこがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
  2. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
  3. 遺跡や遺物を調べ、人類の過去の文化や生活を研究する学問。
  4. 生産・消費・取引が活発な経済状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 遺跡や遺物を調べ、人類の過去の文化や生活を研究する学問。

Giải thích: 「考古学」 thường dùng trong cụm 「考古学を専攻する」(Chuyên ngành khảo cổ học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1