benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「高貴」

Cách đọc
こうき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Người có địa vị, gia đình, danh vọng cao, được tôn trọng trong xã hội.

Giải thích

Từ được sử dụng để đánh giá không chỉ vị trí cao mà còn tính cách và hành vi của người đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ được sử dụng để đánh giá không chỉ vị trí cao mà còn tính cách và hành vi của người đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Người có địa vị, gia đình, danh vọng cao, được tôn trọng trong xã hội.

Ví dụ

  1. 物語には高貴な家柄に生まれた人物が登場する。

    Trong câu chuyện xuất hiện một nhân vật sinh ra trong một gia đình quý tộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高貴な身分

    Địa vị quý tộc, địa vị cao quý.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Có phẩm cách cao quý trong nhân cách hoặc khí chất.

Ví dụ

  1. 困難な状況でも他者を思いやる高貴な精神に心を打たれた。

    Đã xúc động trước tinh thần cao quý biết quan tâm đến người khác ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

  2. 困っている人に手を差し伸べる高貴な振る舞いが称賛された。

    Hành động cao quý đưa tay giúp đỡ người gặp khó khăn đã được ca ngợi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高貴な精神

    Một tinh thần cao quý.

  • 高貴な振る舞い

    Hành vi cao quý, cách cư xử cao quý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hơi trang trọng trong hội thoại hằng ngày; thường dùng để ca ngợi phẩm cách con người hoặc trong miêu tả lịch sử, văn học.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「高貴(こうき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遺跡や遺物を調べ、人類の過去の文化や生活を研究する学問。
  2. 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
  3. 身分や家柄などが高く、社会的に尊ばれるさま。
  4. 天皇が住む宮殿。特に、東京にある現在の天皇の居所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 身分や家柄などが高く、社会的に尊ばれるさま。

Giải thích: 「高貴」 thường dùng trong cụm 「高貴な身分」(Địa vị quý tộc, địa vị cao quý.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1