Nghĩa
Không bị động bởi tham lam hay gian lận, trong sạch và đúng đắn về nhân cách và hành vi.
Giải thích
Cách nói trang trọng nhằm đánh giá cao con người, tinh thần hoặc thái độ giữ vững đạo đức, không khuất phục trước lợi ích hay áp lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói trang trọng nhằm đánh giá cao con người, tinh thần hoặc thái độ giữ vững đạo đức, không khuất phục trước lợi ích hay áp lực.
Nghĩa chính 1
Không bị động bởi tham lam hay gian lận, trong sạch và đúng đắn về nhân cách và hành vi.
Ví dụ
-
彼は権力に迎合しない高潔な人物として尊敬された。
Ông được kính trọng như một người thanh liêm, không xu nịnh quyền lực.
-
困難な時ほど、指導者の高潔さが問われる。
Khi càng khó khăn, thì sự cao thượng của người lãnh đạo càng được thử thách.
-
私利私欲を退ける高潔な精神を生涯貫いた。
Suốt đời đã giữ vững tinh thần thanh cao, gạt bỏ tư lợi và dục vọng cá nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
高潔な人物
Một người thanh liêm
-
高潔な精神
Tinh thần thanh cao
-
高潔さを保つ
Giữ gìn sự thanh liêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn từ 「正直」 (trung thực) trong đời thường, dùng để ca ngợi sự trong sạch về đạo đức của toàn bộ nhân cách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「高潔(こうけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 身分や家柄などが高く、社会的に尊ばれるさま。
- 遺跡や遺物を調べ、人類の過去の文化や生活を研究する学問。
- 光が強く、辺りを明るく照らしているさま。
- 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
Giải thích: 「高潔」 thường dùng trong cụm 「高潔な人物」(Một người thanh liêm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
