Nghĩa
Đưa thông tin, cơ sở, tác phẩm vào trạng thái công chúng có thể xem.
Giải thích
Mở cho xã hội tiếp cận đối tượng trước đó không công khai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mở cho xã hội tiếp cận đối tượng trước đó không công khai.
Nghĩa chính 1
Đưa thông tin, cơ sở, tác phẩm vào trạng thái công chúng có thể xem.
Ví dụ
-
行政は会議の議事録を公開した。
Cơ quan hành chính công khai biên bản họp.
-
修復後の城を一般公開する。
Mở cửa lâu đài cho công chúng sau tu bổ.
-
新作映画が来週公開される。
Phim mới công chiếu tuần sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報公開
công khai thông tin
-
公開範囲
phạm vi công khai
-
一般公開
mở cửa công chúng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Theo đối tượng, có nghĩa công bố, mở cửa hoặc bắt đầu chiếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「公開(こうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
- 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
- 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
- 身分や家柄などが高く、社会的に尊ばれるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
Giải thích: 「公開」 thường dùng trong cụm 「情報公開」(công khai thông tin).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
