Nghĩa
Đi bằng tàu thuyền trên biển đến một điểm đích.
Giải thích
Nó cũng được dùng để chỉ việc di chuyển và vận chuyển bằng tàu, và cũng có nghĩa là một chuyến đi biển dài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng được dùng để chỉ việc di chuyển và vận chuyển bằng tàu, và cũng có nghĩa là một chuyến đi biển dài.
Nghĩa chính 1
Đi bằng tàu thuyền trên biển đến một điểm đích.
Ví dụ
-
一行は小型船で太平洋を横断する航海に出た。
Họ bắt đầu chuyến đi bằng một chiếc thuyền nhỏ vượt Thái Bình Dương.
-
悪天候のため、航海の日程を変更せざるを得なかった。
Thời tiết xấu đã buộc phải thay đổi lịch trình của chuyến đi.
-
船長は長年の航海で得た経験を若い乗組員に伝えた。
Thuyền trưởng chia sẻ với các thủy thủ trẻ những kinh nghiệm của mình từ nhiều năm đi biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
航海に出る
Ra khơi
-
航海を続ける
Tiếp tục hành trình.
-
長い航海
Một chuyến đi dài trên biển.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「航海(こうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
- 身分や家柄などが高く、社会的に尊ばれるさま。
- 遺跡や遺物を調べ、人類の過去の文化や生活を研究する学問。
- 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
Giải thích: 「航海」 thường dùng trong cụm 「航海に出る」(Ra khơi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
