benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「口述」

Cách đọc
こうじゅつ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đọc miệng nội dung để người hoặc máy ghi lại thành văn bản.

Giải thích

Nói lời khai, bản thảo để được ghi chép hoặc thu âm thành tài liệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói lời khai, bản thảo để được ghi chép hoặc thu âm thành tài liệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đọc miệng nội dung để người hoặc máy ghi lại thành văn bản.

Ví dụ

  1. 作家が回想録を口述した。

    Nhà văn đọc hồi ký cho người khác chép.

  2. 証人の口述を職員が記録する。

    Nhân viên ghi lại lời khai miệng của nhân chứng.

  3. 口述試験では考えを声で説明した。

    Trong thi vấn đáp, tôi giải thích ý nghĩ bằng lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 口述筆記

    ghi chép lời đọc

  • 口述記録

    biên bản khẩu thuật

  • 口述試験

    thi vấn đáp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải hội thoại thường mà là phát ngôn chính thức được ghi hoặc đánh giá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「口述(こうじゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
  2. 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
  3. 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
  4. 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。

Giải thích: 「口述」 thường dùng trong cụm 「口述筆記」(ghi chép lời đọc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1