Nghĩa
Đọc miệng nội dung để người hoặc máy ghi lại thành văn bản.
Giải thích
Nói lời khai, bản thảo để được ghi chép hoặc thu âm thành tài liệu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói lời khai, bản thảo để được ghi chép hoặc thu âm thành tài liệu.
Nghĩa chính 1
Đọc miệng nội dung để người hoặc máy ghi lại thành văn bản.
Ví dụ
-
作家が回想録を口述した。
Nhà văn đọc hồi ký cho người khác chép.
-
証人の口述を職員が記録する。
Nhân viên ghi lại lời khai miệng của nhân chứng.
-
口述試験では考えを声で説明した。
Trong thi vấn đáp, tôi giải thích ý nghĩ bằng lời.
Cách kết hợp thường dùng
-
口述筆記
ghi chép lời đọc
-
口述記録
biên bản khẩu thuật
-
口述試験
thi vấn đáp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải hội thoại thường mà là phát ngôn chính thức được ghi hoặc đánh giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「口述(こうじゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
- 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
- 私欲や不正に動かされず、人格や行いが清らかで正しいさま。
- 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
Giải thích: 「口述」 thường dùng trong cụm 「口述筆記」(ghi chép lời đọc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
