Nghĩa
Trừ một số tiền hoặc số lượng nhất định từ tổng số.
Giải thích
Thường được dùng khi tính thuế hoặc phí bảo hiểm để chỉ việc khấu trừ một khoản tiền theo quy định từ thu nhập và các khoản tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường được dùng khi tính thuế hoặc phí bảo hiểm để chỉ việc khấu trừ một khoản tiền theo quy định từ thu nhập và các khoản tương tự.
Nghĩa chính 1
Trừ một số tiền hoặc số lượng nhất định từ tổng số.
Ví dụ
-
扶養控除を適用すると、課税対象となる所得が少なくなる。
Khi áp dụng khoản khấu trừ người phụ thuộc, thu nhập chịu thuế sẽ giảm.
-
給与から社会保険料が控除されている。
Các khoản đóng bảo hiểm xã hội được trừ khỏi lương.
-
申告前に、利用できる控除の条件を確認した。
Trước khi kê khai, tôi đã kiểm tra các điều kiện áp dụng của những khoản khấu trừ có thể sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
所得から一定額を控除する
Trừ một số tiền nhất định từ thu nhập.
-
控除を受ける
Được hưởng khoản khấu trừ
-
控除の対象
Đối tượng được khấu trừ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu dùng trong các bối cảnh mang tính chế định như thuế, tiền lương và kế toán, khác với việc giảm giá thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「控除(こうじょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
- 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
- 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
- 船で海上を進み、目的地まで行くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
Giải thích: 「控除」 thường dùng trong cụm 「所得から一定額を控除する」(Trừ một số tiền nhất định từ thu nhập.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
