benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「行員」

Cách đọc
こういん
Từ loại
noun

Nghĩa

Một nhân viên làm việc trong một ngân hàng.

Giải thích

Là cách nói rút gọn của 「銀行員」, thường được dùng trong nội bộ ngân hàng hoặc các bài viết về tài chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là cách nói rút gọn của 「銀行員」, thường được dùng trong nội bộ ngân hàng hoặc các bài viết về tài chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một nhân viên làm việc trong một ngân hàng.

Ví dụ

  1. 窓口の行員が手続きに必要な書類を説明した。

    Nhân viên tại quầy đã giải thích các giấy tờ cần thiết cho thủ tục.

  2. 不審な送金に気づいた行員が警察へ連絡した。

    Một nhân viên ngân hàng nhận thấy một khoản chuyển tiền đáng ngờ và đã gọi cảnh sát.

  3. 新入行員を対象に、融資業務の研修が行われた。

    Các nhân viên mới được huấn luyện trong lĩnh vực cho vay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 銀行の行員

    Một nhân viên ngân hàng.

  • 窓口の行員

    Nhân viên tại quầy giao dịch

  • 新入行員

    Nhân viên ngân hàng mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường đây là cách gọi tắt nhân viên ngân hàng; trong hội thoại hằng ngày, 「銀行員」 dễ hiểu hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行員(こういん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の金額や数量を、全体から差し引くこと。
  2. 文章にする内容を口で述べ、他人や機器に記録させること。
  3. 銀行で働く職員。
  4. 情報・施設・作品を一般の人が見られる状態にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 銀行で働く職員。

Giải thích: 「行員」 thường dùng trong cụm 「銀行の行員」(Một nhân viên ngân hàng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1